Banner Ban tổ chức tỉnh ủy sub-site-1

Đồng chí Hồ Tùng Mậu - Người con ưu tú của Đảng bộ và Nhân dân tỉnh Nghệ An

Đồng chí Hồ Tùng Mậu, tên thật là Hồ Bá Cự, sinh ngày 15/6/1896 tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An (nay là xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An), trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước. Đồng chí là một trong những cán bộ lãnh đạo tiền bối tiêu biểu của Đảng và cách mạng Việt Nam, cộng sự gần gũi của Nguyễn Ái Quốc trong quá trình chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

 

Trong hơn 30 năm hoạt động cách mạng, đồng chí Hồ Tùng Mậu có nhiều đóng góp quan trọng cho phong trào cách mạng Việt Nam; dù trải qua nhiều năm hoạt động bí mật, tù đày vẫn giữ vững ý chí, khí tiết của người cộng sản. Cuộc đời và sự nghiệp của đồng chí là biểu tượng tiêu biểu cho tinh thần yêu nước, ý chí dấn thân và phẩm chất kiên cường của con người xứ Nghệ.

1. Tiêu biểu trong phát huy truyền thống quê hương, sớm lựa chọn con đường cứu nước

Nghệ An là vùng đất giàu truyền thống văn hóa, hiếu học và đấu tranh chống ngoại xâm. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt cùng lịch sử chiến tranh kéo dài đã góp phần hình thành nên những phẩm chất đặc trưng của con người xứ Nghệ như cần kiệm, cương trực, giàu nghị lực và ý chí vượt khó. Trong lịch sử dân tộc, Nghệ An là nơi ghi dấu nhiều phong trào yêu nước tiêu biểu, từ cuộc khởi nghĩa Mai Thúc Loan chống nhà Đường ở thế kỷ VIII, vai trò của xứ Nghệ trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thế kỷ XV đến phong trào Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII. Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Nghệ An tiếp tục là địa phương có nhiều văn thân, chí sĩ yêu nước và phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp sôi nổi. Các phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân cùng ảnh hưởng của Phan Bội Châu đã tác động mạnh mẽ đến lớp thanh niên Nghệ An đương thời, tạo nên môi trường chính trị - xã hội quan trọng cho sự hình thành tư tưởng yêu nước và chí hướng cách mạng của Hồ Tùng Mậu.

Đồng chí sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống khoa bảng, hiếu học và yêu nước. Gia tộc thuộc “dòng giống xứ Nghệ, thế phiệt Hoan Châu”, nổi tiếng về truyền thống học hành và tinh thần yêu nước. Ông nội là Phó bảng Hồ Bá Ôn, giữ chức Án sát tỉnh Nam Định, hy sinh khi thực dân Pháp tấn công thành Nam Định năm 1883. Thân phụ là ông Hồ Bá Kiện, đỗ cử nhân nhưng không ra làm quan mà tham gia phong trào Văn Thân chống thực dân Pháp và hy sinh trong quá trình hoạt động. Thân mẫu là bà Phan Thị Liễu, người phụ nữ nho gia chịu thương chịu khó, đã nuôi dạy con trong hoàn cảnh nhiều khó khăn. Sau khi chồng mất, bà gửi con theo học các lớp Đông Kinh Nghĩa Thục ở Quỳnh Đôi của các thầy Hồ Phi Thống, Hồ Phi Khoan - những nho sĩ tiến bộ của địa phương lúc bấy giờ.

Sinh ra và trưởng thành trong bối cảnh đất nước mất độc lập, nhiều phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến lần lượt thất bại, Hồ Tùng Mậu sớm nhận thức được yêu cầu phải tìm một con đường cứu nước mới cho dân tộc. Những biến động lớn của tình hình trong nước và thế giới đầu thế kỷ XX, đặc biệt là ảnh hưởng của phong trào yêu nước ở Nghệ An và tư tưởng của Phan Bội Châu, đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức và chí hướng của đồng chí.

Năm 1916, Hồ Tùng Mậu thoát ly gia đình, vừa dạy học ở Thanh Chương, Anh Sơn vừa tìm kiếm những người cùng chí hướng cứu nước. Tháng 4/1920, đồng chí cùng Lê Hồng Sơn, Ngô Quốc Chính xuất dương sang Xiêm rồi sang Trung Quốc hoạt động cách mạng. Trước khi ra đi, đồng chí tâm sự với gia đình: “Bây giờ cách mạng là việc rất cần và lớn lắm. Đây cũng là việc báo hiếu với ông, bà, cha, mẹ. Mong mẹ và nhà hiểu cho”[1].. Việc rời quê hương tìm đường cứu nước thể hiện tinh thần dấn thân, đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân của người thanh niên yêu nước xứ Nghệ đầu thế kỷ XX; đồng thời mở đầu cho quá trình hoạt động cách mạng lâu dài của Hồ Tùng Mậu, từ một thanh niên yêu nước trở thành người chiến sĩ cộng sản kiên trung, cán bộ tiền bối tiêu biểu của cách mạng Việt Nam.

2. Trở thành người cộng sản tiền bối tiêu biểu, cộng sự và trợ thủ đắc lực của Nguyễn Ái Quốc

Sau khi sang Xiêm rồi đến Trung Quốc hoạt động cách mạng, Hồ Tùng Mậu cùng Lê Hồng Sơn và một số thanh niên yêu nước Việt Nam hoạt động tại Quảng Châu. Trong quá trình hoạt động, đồng chí tích cực học tập, tìm hiểu các trào lưu tư tưởng tiến bộ và từng bước nhận thấy con đường cứu nước theo khuynh hướng cũ không còn phù hợp với yêu cầu lịch sử mới. Mùa xuân năm 1923, Hồ Tùng Mậu cùng Lê Hồng Sơn, Đặng Xuân Hồng, Lê Cầu, Nguyễn Giản Khanh, Trương Quốc Huy, Nguyễn Công Viễn sáng lập Tâm Tâm xã nhằm tập hợp lực lượng yêu nước theo khuynh hướng mới, với mục đích “liên hiệp những người có trí lực trong toàn dân Việt Nam, không phân biệt ranh giới đảng phái, miễn là có quyết tâm hy sinh tất cả tư ý và quyền lợi cá nhân, đem hết sức mình tiến hành mọi việc để khôi phục quyền làm người của người Việt Nam” [2].

Sự ra đời của Tâm Tâm xã phản ánh bước chuyển biến trong nhận thức chính trị của lớp thanh niên yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX, từ khuynh hướng cứu nước truyền thống sang tìm kiếm con đường cách mạng mới phù hợp hơn với yêu cầu giải phóng dân tộc. Hồ Tùng Mậu là một trong những thanh niên Nghệ An sớm vượt khỏi ảnh hưởng của con đường cứu nước cũ để từng bước tiếp cận khuynh hướng cách mạng vô sản. Hoạt động gây tiếng vang lớn của Tâm Tâm xã là vụ ám sát Toàn quyền Đông Dương Méc-lanh tại Sa Diện - Quảng Châu tháng 6/1924 do Phạm Hồng Thái thực hiện. Dù không thành công, sự kiện này được Nguyễn Ái Quốc đánh giá là “như chim én nhỏ báo hiệu mùa xuân” [3].

Cuối năm 1924, khi Nguyễn Ái Quốc từ Liên Xô trở về Quảng Châu, Hồ Tùng Mậu là một trong những thanh niên yêu nước đầu tiên được tiếp xúc, giác ngộ theo tư tưởng cách mạng vô sản. Đồng chí tham gia Cộng sản đoàn - tổ chức hạt nhân do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp xây dựng - và trở thành một trong những cán bộ nòng cốt của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thành lập tháng 6/1925.

Trong quá trình hoạt động tại Quảng Châu, Hồ Tùng Mậu là cộng sự gần gũi, trợ thủ đắc lực của Nguyễn Ái Quốc trong nhiều công việc quan trọng như tham gia chuẩn bị điều lệ Hội, tổ chức các lớp huấn luyện chính trị, xây dựng cơ sở liên lạc, đưa thanh niên trong nước sang đào tạo và phát triển phong trào cách mạng. Đồng chí trực tiếp quản lý, hướng dẫn học viên, tổ chức sinh hoạt và xây dựng mạng lưới liên lạc giữa tổ chức cách mạng ở hải ngoại với trong nước, góp phần quan trọng vào quá trình chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đồng chí còn tham gia chuẩn bị tài liệu, phương tiện cho việc xuất bản báo Thanh niên, phụ trách công tác hậu cần, liên lạc và trực tiếp tổ chức các lớp huấn luyện của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Khi phong trào cộng sản cuối năm 1929 xuất hiện tình trạng phân tán với sự ra đời liên tiếp của ba tổ chức cộng sản riêng rẽ trong khoảng 6 tháng (6/1929–1/1930), Hồ Tùng Mậu sớm nhận thấy tác hại của sự phân liệt nên liên tục viết thư kêu gọi hợp nhất, đồng thời cử người sang Xiêm báo cáo tình hình với Nguyễn Ái Quốc. Trên cơ sở đó, Nguyễn Ái Quốc trở về Hương Cảng triệu tập Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tháng 02/1930 để thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Hồ Tùng Mậu cùng Lê Hồng Sơn tham dự Hội nghị với tư cách cán bộ lãnh đạo ở hải ngoại. Sau Hội nghị thành lập Đảng, đồng chí tiếp tục được phân công hoạt động tại Hàng Châu, Nam Kinh, Thượng Hải nhằm xây dựng các cơ sở liên lạc và phục vụ hoạt động của Đảng.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí được Đảng và Chính phủ giao nhiều trọng trách quan trọng như Chủ tịch Ủy ban kháng chiến Liên khu IV, Tổng Thanh tra Chính phủ, Hội trưởng Hội Việt - Hoa hữu nghị… Dù ở cương vị nào, Hồ Tùng Mậu cũng thể hiện tinh thần tận tụy, trách nhiệm, tác phong giản dị, gần dân và ý thức tổ chức kỷ luật cao. Đồng chí thường xuyên đi cơ sở, quan tâm công tác cán bộ, xây dựng khối đoàn kết trong Nhân dân; đồng thời luôn dành sự quan tâm đối với phong trào cách mạng ở Nghệ An, nhiều lần nhắc nhở cán bộ phải “sát quần chúng, tránh quan liêu, mệnh lệnh”.

Hồ Chí Minh từng đánh giá đồng chí là người “lãnh đạo tận tụy”, “cán bộ lão luyện”, “đồng chí trung thành”, “anh em chí thiết”. Sau khi đồng chí hy sinh ngày 23/7/1951 tại ngã ba Còng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa do máy bay thực dân Pháp ném bom trên đường đi công tác, Chủ tịch Hồ Chí Minh xúc động viết: “Mất chú, đồng bào mất một người lãnh đạo tận tụy, Chính phủ mất một người cán bộ lão luyện, Đoàn thể mất một người đồng chí trung thành…”. Người còn “gạt nước mắt, thay mặt Chính phủ, nghiêng mình trước linh hồn chú và truy tặng chú Huân chương Hồ Chí Minh…”[4].

3. Tấm gương kiên trung, bất khuất – cốt cách tiêu biểu của người cộng sản xứ Nghệ

Được hun đúc từ truyền thống yêu nước, ý chí kiên cường của quê hương Nghệ An và tác động của phong trào cách mạng thời đại, Hồ Tùng Mậu sớm giác ngộ cách mạng, trở thành người chiến sĩ cộng sản kiên trung, bản lĩnh. Trong 55 năm tuổi đời (15/6/1896–23/7/1951), đồng chí có 31 năm hoạt động cách mạng liên tục (1920–1951), trải qua nhiều giai đoạn đấu tranh gian khổ ở trong và ngoài nước: giai đoạn 1920–1931 hoạt động ở nước ngoài; giai đoạn 1931–1945 hoạt động và đấu tranh trong các nhà lao đế quốc, thực dân. Đồng chí từng hoạt động tại Xiêm và nhiều địa bàn ở Trung Quốc như Quảng Châu, Hương Cảng, Thượng Hải, Nam Kinh…; hơn 14 năm bị giam cầm, đày ải tại các nhà lao; 5 lần bị địch bắt, hai lần bị kết án tử hình[5]  nhưng vẫn giữ vững khí tiết và niềm tin cách mạng.

Cuối năm 1927, sau thất bại của cuộc khởi nghĩa Quảng Châu, Hồ Tùng Mậu bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam. Đến cuối năm 1929, đồng chí được trả tự do và ngay sau đó tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng, vận động thống nhất các tổ chức cộng sản, tham dự Hội nghị thành lập Đảng tháng 02/1930 tại Hương Cảng. Tháng 4/1931, Hồ Tùng Mậu tiếp tục bị bắt tại Thượng Hải do sự cấu kết giữa đế quốc Anh và thực dân Pháp. Sau đó, đồng chí bị giải về giam tại nhà lao Hỏa Lò (Hà Nội) và bị Tòa án thực dân ở Nghệ An kết án tử hình. Do kiên quyết đấu tranh và kháng cáo, án tử hình được giảm xuống tù chung thân. Từ cuối năm 1931 đến tháng 3/1945, đồng chí lần lượt bị giam giữ tại nhiều nhà tù như Vinh, Lao Bảo, Kon Tum, Buôn Ma Thuột, Trà Khê… nhưng vẫn giữ vững ý chí và khí tiết của người cộng sản.

Trong hoàn cảnh lao tù khắc nghiệt, Hồ Tùng Mậu không chỉ giữ vững tinh thần đấu tranh mà còn trực tiếp tổ chức nhiều hoạt động tuyên truyền, giáo dục cách mạng trong tù. Tại nhà lao Vinh và nhà tù Kon Tum, đồng chí sáng tạo hình thức “báo miệng”, trực tiếp xây dựng nội dung gồm xã luận, thơ ca, chuyện kể nhằm động viên tinh thần anh em tù chính trị. Anh em tù nhân khi đó thường gọi đồng chí là “nhà báo”. Hồ Tùng Mậu còn sáng tác các “tiểu thuyết miệng” như Giọt máu hồng, Tục giọt máu hồng nhằm giáo dục lý tưởng cách mạng, tinh thần trung thành với Đảng và ý chí vượt qua khó khăn, thử thách.

Tại nhà tù Kon Tum, đồng chí cùng một số chiến sĩ cách mạng thành lập “Hội Tao đàn ngục thất”, tổ chức sinh hoạt văn nghệ, sáng tác thơ ca, dạy chính trị và tiếng Trung cho anh em tù nhân. Những hoạt động đó góp phần giữ vững tinh thần đấu tranh trong lao tù, “làm cho ý chí của anh em tù chính trị càng cứng như thép, vững như đồng” [6], thể hiện rõ bản lĩnh, ý chí và tinh thần lạc quan của người cộng sản xứ Nghệ trước sự đàn áp khốc liệt của kẻ thù.

Tháng 3/1945, lợi dụng thời cơ Nhật đảo chính Pháp, Hồ Tùng Mậu cùng một số tù chính trị vượt ngục khỏi căng an trí Trà Khê (Phú Yên), trở về Trung Kỳ tiếp tục hoạt động cách mạng. Sau gần 14 năm tù đày, đồng chí vẫn giữ vững niềm tin, tiếp tục dấn thân cho sự nghiệp cách mạng. Cuộc đời hoạt động và quá trình đấu tranh trong lao tù của Hồ Tùng Mậu là minh chứng tiêu biểu cho ý chí kiên cường, tinh thần bất khuất và phẩm chất trung thành của người cộng sản tiền bối quê hương Nghệ An.

4. Người cán bộ tận tụy, gắn bó với nhân dân và quê hương Nghệ An

Sau khi vượt ngục trở về Trung Kỳ năm 1945, Hồ Tùng Mậu trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng tại Nghệ An trong cao trào chuẩn bị Tổng khởi nghĩa. Khi trở về quê hương Quỳnh Đôi, đồng chí kiên quyết từ chối lời mời tham gia Chính phủ Trần Trọng Kim, đồng thời tích cực tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia các tổ chức Việt Minh và xây dựng lực lượng cách mạng ở địa phương. Đồng chí trực tiếp hướng dẫn cán bộ cơ sở tổ chức phong trào quần chúng, phát triển các hội cứu quốc và chuẩn bị khởi nghĩa giành chính quyền. Nhờ đó, Quỳnh Đôi thành lập được Ủy ban dân tộc giải phóng và Quỳnh Lưu trở thành một trong những địa phương giành chính quyền sớm nhất ở Nghệ An trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Trong những lần về công tác tại Nghệ An, đồng chí Hồ Tùng Mậu thường xuyên xuống cơ sở, gặp gỡ cán bộ và nhân dân để nắm tình hình, trực tiếp góp ý về công tác lãnh đạo và xây dựng phong trào. Đồng chí nhiều lần nhắc nhở cán bộ phải “sát quần chúng, tránh quan liêu, mệnh lệnh”, đề cao tinh thần đoàn kết và chống biểu hiện “tả khuynh” trong hoạt động cách mạng. Đồng chí cũng thường nhấn mạnh yêu cầu “tinh binh, giản chính”, xây dựng bộ máy gọn nhẹ, hiệu quả, gần dân. Không chỉ quan tâm công tác cách mạng, Hồ Tùng Mậu còn đặc biệt chú ý giữ gìn những giá trị văn hóa, tín ngưỡng và truyền thống quê hương. Khi thấy nhân dân phá chùa Phật Kệ ở Đô Lương hoặc chặt cây cổ thụ ở Quỳnh Đôi, đồng chí trực tiếp nhắc nhở, phê bình và cho rằng cách mạng không phải phủ nhận sạch trơn những giá trị truyền thống của dân tộc. Đồng chí nhấn mạnh phải tôn trọng tín ngưỡng của nhân dân, giữ gìn di tích, cây cổ thụ và những nét văn hóa làng quê.

Từ một thanh niên yêu nước sớm rời quê hương tìm đường cứu nước đến người chiến sĩ cộng sản kiên trung, đồng chí Hồ Tùng Mậu đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Dù trong hoạt động bí mật, lao tù khắc nghiệt hay trên cương vị lãnh đạo, đồng chí luôn giữ vững phẩm chất của người cộng sản tiền bối: trung thành, kiên cường, tận tụy, giản dị và gần gũi với nhân dân. Cuộc đời và sự nghiệp của đồng chí không chỉ là biểu tượng tiêu biểu cho cốt cách của người cộng sản xứ Nghệ mà còn là tấm gương sáng về lòng yêu nước, tinh thần dấn thân và ý chí phụng sự Tổ quốc, phụng sự Nhân dân./.

Kim Lưu 

 


[1] Bảo tàng Xô viết Nghệ Tĩnh: Hồ Tùng Mậu lịch sử và thời đại, Nghệ An, 1997, tr.96.

[2] Ban Nghiên cứu lịch sử Đảng Trung ương: Các tổ chức tiền thân của Đảng, HN, 1977, tr.319-320.

[3] Trần Dân Tiên: Những mẫu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch, Nxb Văn học, HN, 1970, tr.69.

[4] Bảo tàng Xô viết Nghệ Tĩnh: Hồ Tùng Mậu lịch sử và thời đại, Nghệ An, 1997, tr.96.

[5] Theo Danh nhân Nghệ An, Nxb Nghệ An, 1998, tr.391-394.

[6] Bảo tàng Xô viết Nghệ Tĩnh: Hồ Tùng Mậu lịch sử và thời đại, Nghệ An, 1997, tr.83

Tin cùng chuyên mục

Bí thư Tỉnh ủy Nghệ An làm việc với các xã Hưng Nguyên, Hưng Nguyên Nam, Lam Thành, Yên Trung

Bí thư Tỉnh ủy Nghệ An làm việc với các xã Hưng Nguyên, Hưng Nguyên Nam, Lam Thành, Yên Trung


Thường trực HĐND tỉnh Nghệ An triển khai nhiệm vụ cho các Tổ đại biểu HĐND tỉnh, nhiệm kỳ 2026 - 2031

Thường trực HĐND tỉnh Nghệ An triển khai nhiệm vụ cho các Tổ đại biểu HĐND tỉnh, nhiệm kỳ 2026 - 2031


Kỷ niệm 136 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19/5/1890 - 19/5/2026)

Kỷ niệm 136 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19/5/1890 - 19/5/2026)


Tòa án nhân dân tỉnh ban hành Kế hoạch thực hiện công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực năm 2026

Tòa án nhân dân tỉnh ban hành Kế hoạch thực hiện công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực năm 2026


Đại hội Hội CCB các cơ quan Đảng tỉnh Nghệ An lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2025 - 2030

Đại hội Hội CCB các cơ quan Đảng tỉnh Nghệ An lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2025 - 2030


Quỳnh Lưu tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trong tình hình mới

Quỳnh Lưu tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trong tình hình mới


Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự khai mạc Đại hội MTTQ Việt Nam lần thứ XI

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự khai mạc Đại hội MTTQ Việt Nam lần thứ XI


Các đồng chí nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước dâng hương tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh và tri ân thương binh tại Nghệ An

Các đồng chí nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước dâng hương tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh và tri ân thương binh tại Nghệ An


Ban Tổ chức Trung ương lấy ý kiến góp ý dự thảo kết luận của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về Nghị quyết 21-NQ/TW và Chỉ thị 33-CT/TW

Ban Tổ chức Trung ương lấy ý kiến góp ý dự thảo kết luận của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về Nghị quyết 21-NQ/TW và Chỉ thị 33-CT/TW


Thiếu tướng Vũ Văn Tùng tham gia Ban Thường vụ Tỉnh ủy Nghệ An nhiệm kỳ 2025 - 2030

Thiếu tướng Vũ Văn Tùng tham gia Ban Thường vụ Tỉnh ủy Nghệ An nhiệm kỳ 2025 - 2030


Ban Thường vụ Tỉnh ủy Nghệ An họp bàn một số nội dung theo thẩm quyền

Ban Thường vụ Tỉnh ủy Nghệ An họp bàn một số nội dung theo thẩm quyền


Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Nghệ An đối với hệ thống chính trị

Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Nghệ An đối với hệ thống chính trị


Nâng cao chất lượng công tác lưu trữ, đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành Tổ chức xây dựng Đảng

Nâng cao chất lượng công tác lưu trữ, đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành Tổ chức xây dựng Đảng


Nghệ An: Ban hành Kế hoạch xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) trong toàn hệ thống chính trị của tỉnh

Nghệ An: Ban hành Kế hoạch xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) trong toàn hệ thống chính trị của tỉnh